Bản dịch của từ Lavish house trong tiếng Việt
Lavish house
Adjective Noun [U/C]

Lavish house(Adjective)
lˈævɪʃ hˈaʊs
ˈɫævɪʃ ˈhaʊs
Lavish house(Noun)
lˈævɪʃ hˈaʊs
ˈɫævɪʃ ˈhaʊs
01
Một nơi ở sang trọng hoặc xa hoa
Rich, elaborate, or luxurious
一个豪华奢华的住宅
Ví dụ
02
Một ngôi nhà cầu kỳ, tinh tế và trang trí nội thất sang trọng
Be generous with your giving and spending, and do so in abundance.
一座精心设计、典雅华美、设备豪华的宅邸
Ví dụ
03
Một nơi cư trú tráng lệ
Characterized by excessiveness
一座宏伟的宅邸
Ví dụ
