Bản dịch của từ Law officer trong tiếng Việt
Law officer

Law officer (Noun)
Người thi hành pháp luật; thường chỉ cảnh sát (nam hoặc nữ) — tức là sĩ quan, nhân viên cảnh sát có nhiệm vụ bảo vệ trật tự, thực thi luật pháp.
An officer of the law a policeman or policewoman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "law officer" chỉ những cá nhân có chuyên môn trong lĩnh vực pháp luật, thường đảm nhiệm vai trò tư vấn pháp lý hoặc thực thi luật pháp. Tại Anh, "law officer" thường đề cập đến các chức vụ như Tổng Chưởng lý (Attorney General), trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể rộng hơn, bao gồm cả nhân viên thực thi pháp luật. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và vai trò cụ thể của cá nhân trong hệ thống pháp lý của mỗi quốc gia.
Thuật ngữ "law officer" chỉ những cá nhân có chuyên môn trong lĩnh vực pháp luật, thường đảm nhiệm vai trò tư vấn pháp lý hoặc thực thi luật pháp. Tại Anh, "law officer" thường đề cập đến các chức vụ như Tổng Chưởng lý (Attorney General), trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể rộng hơn, bao gồm cả nhân viên thực thi pháp luật. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và vai trò cụ thể của cá nhân trong hệ thống pháp lý của mỗi quốc gia.
