policeman
policeman (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của policeman (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
policeman | policemen |
Kết hợp từ của policeman (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảnh sát quân đội military policeman | Cảnh sát quân đội tuần tra căn cứ mỗi đêm. The military policeman patrols the base every night. |
cảnh sát giao thông traffic policeman | Cảnh sát giao thông đã giúp hướng dẫn xe cộ trong vụ tai nạn. The traffic policeman helped direct vehicles during the accident. |
cảnh sát địa phương local policeman | Cảnh sát địa phương hỏi các học sinh về ý kiến của họ trong lớp học xã hội học. The local policeman asked students about their opinions in the social studies class. |
cảnh sát biên phòng border policeman | Cảnh sát biên giới đã giúp nhiều người qua biên giới an toàn trong lễ hội vào tháng Bảy. The border policeman helped many people cross the border safely during the festival in July. |
cảnh sát trưởng senior policeman | Cảnh sát cao cấp đã đưa ra lời khuyên về cách đảm bảo an toàn tại cuộc họp cộng đồng địa phương. The senior policeman gave advice on how to be safe at the local community meeting. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "policeman" chỉ lực lượng cảnh sát nam, người thực thi pháp luật và duy trì trật tự an ninh. Đây là một danh từ đơn, thường được sử dụng trong văn viết và nói. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến và không có cách viết khác biệt so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, tiếng Anh hiện đại ngày càng ưu tiên sử dụng thuật ngữ trung lập hơn như "police officer" để tránh phân biệt giới tính.