Anh - Việt
lawnmower
Noun
lawnmower (Noun)
/lˈɔnmoʊɚ/
/lˈoʊɹnmoʊəɹ/
AI
Ví dụ
Máy cắt cỏ hỏng trước buổi tiệc trong vườn.The lawnmower broke down before the garden party.
Cô ấy không biết cách vận hành máy cắt cỏ đúng cách.She doesn't know how to operate the lawnmower properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lawnmower" là một danh từ chỉ thiết bị cơ giới được sử dụng để cắt cỏ trong các khu vườn hoặc sân cỏ. Có hai phiên bản của từ này: "lawn mower" trong tiếng Anh Mỹ và "lawnmower" trong tiếng Anh Anh. Mặc dù cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự và có cách phát âm gần giống nhau, khác biệt duy nhất là cách viết. Thiết bị này mang lại hiệu suất cao trong việc duy trì sự gọn gàng của không gian xanh.