Bản dịch của từ Lay down the law trong tiếng Việt

Lay down the law

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay down the law(Phrase)

lˈeɪ dˈaʊn ðə lˈɔ
lˈeɪ dˈaʊn ðə lˈɔ
01

Nói một cách quyền uy, bắt buộc người khác phải làm theo ý mình; ra lệnh hoặc đặt ra quy định/điều kiện một cách nghiêm khắc.

Express or impose ones opinions or requirements authoritatively.

权威地发表意见或要求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh