Bản dịch của từ Lay down the law trong tiếng Việt
Lay down the law

Lay down the law (Phrase)
Nói một cách quyền uy, bắt buộc người khác phải làm theo ý mình; ra lệnh hoặc đặt ra quy định/điều kiện một cách nghiêm khắc.
Express or impose ones opinions or requirements authoritatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lay down the law" có nghĩa là thiết lập các quy tắc hoặc mệnh lệnh một cách rõ ràng, thường thông qua sự lãnh đạo cứng rắn. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, có thể thấy trong ngữ cảnh quyền lực và kỷ luật. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác tương tự, nhưng "lay down the law" vẫn phổ biến. Cách diễn đạt này không thay đổi nhiều về hình thức viết hay phát âm giữa hai biến thể anh ngữ.
Cụm từ "lay down the law" có nghĩa là thiết lập các quy tắc hoặc mệnh lệnh một cách rõ ràng, thường thông qua sự lãnh đạo cứng rắn. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, có thể thấy trong ngữ cảnh quyền lực và kỷ luật. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác tương tự, nhưng "lay down the law" vẫn phổ biến. Cách diễn đạt này không thay đổi nhiều về hình thức viết hay phát âm giữa hai biến thể anh ngữ.
