Bản dịch của từ Lay off trong tiếng Việt

Lay off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay off(Verb)

leɪ ɑf
leɪ ɑf
01

Cho ai đó thôi việc; sa thải (người lao động) — tức là ngừng thuê ai đó làm việc.

To stop employing someone.

解雇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lay off(Phrase)

leɪ ɑf
leɪ ɑf
01

Cho nghỉ việc nhân viên; sa thải (một số hoặc tất cả nhân viên) thường vì lý do kinh doanh, cắt giảm chi phí hoặc tái cơ cấu.

To dismiss employees.

解雇员工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh