lay-out
Noun
lay-out (Noun)
/lˈeɪˌaʊt/
/lˈeɪˌaʊt/
AI
Ví dụ
Bố cục của bài luận rõ ràng và dễ hiểu.The lay-out of the essay was clear and easy to follow.
Bố cục của báo cáo thiếu sự mạch lạc và cấu trúc.The lay-out of the report lacked coherence and structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lay-out" thường được hiểu là cách bố trí hoặc trình bày một không gian, tài liệu hoặc thông tin, nhằm tạo nên sự hợp lý và thu hút. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế đồ họa và kiến trúc. Phiên bản British English thường viết là "layout", trong khi đó, American English cũng sử dụng "layout" với cách phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "lay-out" cũng có thể được hiểu là một động từ, chỉ hành động sắp xếp hoặc thiết kế.