Bản dịch của từ Leaky trong tiếng Việt

Leaky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaky(Adjective)

lˈiki
lˈiki
01

Có xu hướng tiết lộ bí mật; dễ để lộ thông tin riêng tư hoặc tin mật cho người khác.

Given to disclosing secrets.

Ví dụ
02

Có chỗ rò, chảy nước (hoặc chất lỏng) từ nơi không nên rò; bị thủng hoặc hở khiến nước/khí/khác rò ra.

Having a leak or leaks.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ