Bản dịch của từ Leaning toward trong tiếng Việt

Leaning toward

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaning toward(Phrase)

lˈinɨŋ təwˈɔɹd
lˈinɨŋ təwˈɔɹd
01

Có xu hướng ủng hộ hoặc nghiêng về phía nào đó; thiên về một lựa chọn, ý kiến hoặc phương án hơn các lựa chọn khác.

To be inclined or favoring something.

倾向于某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh