Bản dịch của từ Legalistic trong tiếng Việt

Legalistic

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legalistic(Adverb)

lɛgəlˈɪstɪk
lɛgəlˈɪstɪk
01

Một cách mang tính pháp lý hoặc câu nệ theo luật; hành xử hay phán xét dựa quá nhiều vào chữ nghĩa, quy định pháp luật thay vì tinh thần hoặc mục đích chung.

In a legalistic manner.

以法律为依据的方式

Ví dụ

Legalistic(Adjective)

lɛgəlˈɪstɪk
lɛgəlˈɪstɪk
01

Quá chú trọng vào luật lệ, quy tắc; hay soi xét, bắt bẻ mọi việc theo đúng khuôn khổ luật/qui định, thiếu linh hoạt và coi trọng hình thức hơn ý nghĩa.

Excessively concerned with rules and regulations.

过于注重规则和规定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh