Bản dịch của từ Legitimize trong tiếng Việt

Legitimize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legitimize(Verb)

lɪdʒˈɪtəmaɪz
lɪdʒˈɪtəmaɪz
01

Làm cho hợp pháp, công nhận hoặc biến điều gì đó thành đúng theo pháp luật hoặc được xã hội chấp nhận.

Make legitimate.

使合法化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Legitimize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Legitimize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Legitimized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Legitimized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Legitimizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Legitimizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ