Bản dịch của từ Lei trong tiếng Việt

Lei

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lei(Noun)

lˈei
lˈeii
01

Một vòng hoa truyền thống của Hawaii, thường làm bằng hoa tươi và đeo quanh cổ để chào mừng, chúc mừng hoặc biểu thị lòng hiếu khách.

A garland of flowers in Hawaii.

夏威夷的花环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ