Anh - Việt

Bản dịch của từ Garland trong tiếng Việt

garland

NounVerb

garland (Noun)

/gˈɑɹln̩d/
/gˈɑɹln̩d/
AI

Nghĩa 01

Trong nghĩa văn học, “garland” chỉ một tuyển tập hoặc tập hợp các bài văn, thơ, truyện ngắn... được sưu tầm và biên soạn lại. Nghĩa này giống như một cuốn tuyển chọn văn chương, nơi các tác phẩm nhỏ được gom lại thành một bộ tuyển tập.

A literary anthology or miscellany.

Ví dụ
Những bài thơ trong tuyển tập thể hiện những giọng điệu đa dạng.The garland of poems showcased diverse voices in the anthology.
Cô ấy biên soạn một chuỗi truyện ngắn cho cuộc thi văn học.She compiled a garland of short stories for the literary competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vòng hoa làm từ hoa và lá, thường đội lên đầu hoặc treo trang trí.

A wreath of flowers and leaves, worn on the head or hung as a decoration.

Ví dụ
Trong lễ hội, cô ấy đeo một vòng hoa đẹp được làm từ hoa hồng.During the festival, she wore a beautiful garland made of roses.
Địa điểm tổ chức đám cưới được trang trí bằng những vòng hoa sặc sỡ để thêm sức hút.The wedding venue was adorned with colorful garlands to add charm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong nghĩa này, “garland” được hiểu là một giải thưởng hoặc danh hiệu được trao để tôn vinh, khen thưởng ai đó.

A prize or distinction.

Ví dụ
Cô ấy đã giành giải thưởng cho nữ diễn viên xuất sắc nhất trong sự kiện xã hội.She won the garland for best actress in the social event.
Vòng hoa được trao cho người rất từ thiện nhất trong thị trấn.The garland was awarded to the most charitable person in town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

garland (Verb)

/gˈɑɹln̩d/
/gˈɑɹln̩d/
AI

Nghĩa 01

Trang trí bằng vòng hoa (treo hoặc quấn những vòng hoa, dây hoa xung quanh để làm đẹp).

Decorate with a garland.

Ví dụ
Cô ấy trang trí căn phòng bằng hoa nhiều màu sắc cho bữa tiệc.She garlanded the room with colorful flowers for the party.
Cộng đồng trang trí đường phố bằng ánh sáng trong ngày lễ.The community garlands the streets with lights during the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh