garland
garland (Noun)
Nghĩa 01
Trong nghĩa văn học, “garland” chỉ một tuyển tập hoặc tập hợp các bài văn, thơ, truyện ngắn... được sưu tầm và biên soạn lại. Nghĩa này giống như một cuốn tuyển chọn văn chương, nơi các tác phẩm nhỏ được gom lại thành một bộ tuyển tập.
A literary anthology or miscellany.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vòng hoa làm từ hoa và lá, thường đội lên đầu hoặc treo trang trí.
A wreath of flowers and leaves, worn on the head or hung as a decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong nghĩa này, “garland” được hiểu là một giải thưởng hoặc danh hiệu được trao để tôn vinh, khen thưởng ai đó.
A prize or distinction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
garland (Verb)
Nghĩa 01
Trang trí bằng vòng hoa (treo hoặc quấn những vòng hoa, dây hoa xung quanh để làm đẹp).
Decorate with a garland.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "garland" chỉ một vòng hoa được làm từ lá, hoa, hoặc các vật liệu khác, thường được sử dụng để trang trí hoặc có ý nghĩa biểu tượng trong các nghi lễ, lễ hội. Trong tiếng Anh, "garland" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm giữa. Từ này cũng có thể chỉ một chuỗi các thành tựu hoặc lời khen ngợi.