Bản dịch của từ Garland trong tiếng Việt

Garland

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garland(Noun)

gˈɑɹln̩d
gˈɑɹln̩d
01

Trong nghĩa văn học, “garland” chỉ một tuyển tập hoặc tập hợp các bài văn, thơ, truyện ngắn... được sưu tầm và biên soạn lại. Nghĩa này giống như một cuốn tuyển chọn văn chương, nơi các tác phẩm nhỏ được gom lại thành một bộ tuyển tập.

A literary anthology or miscellany.

文集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vòng hoa làm từ hoa và lá, thường đội lên đầu hoặc treo trang trí.

A wreath of flowers and leaves, worn on the head or hung as a decoration.

花环

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong nghĩa này, “garland” được hiểu là một giải thưởng hoặc danh hiệu được trao để tôn vinh, khen thưởng ai đó.

A prize or distinction.

奖项或荣誉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Garland(Verb)

gˈɑɹln̩d
gˈɑɹln̩d
01

Trang trí bằng vòng hoa (treo hoặc quấn những vòng hoa, dây hoa xung quanh để làm đẹp).

Decorate with a garland.

用花环装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ