Bản dịch của từ Miscellany trong tiếng Việt

Miscellany

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miscellany (Noun)

mˈɪsəleɪni
mˈɪsəleɪni
01

Một nhóm hoặc tập hợp gồm nhiều món đồ khác nhau; sự pha trộn, hỗn hợp các vật phẩm không cùng loại.

A group or collection of different items a mixture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh