leisurewear
Noun
leisurewear (Noun)
/lˈɛʒəwˌɛɹ/
/lˈɛʒəwˌɛɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích mặc đồ thoải mái cho các chuyến đi cuối tuần của mình.She enjoys wearing leisurewear for her weekend outings.
Cửa hàng bán nhiều loại đồ thoải mái phù hợp cho các buổi tụ tập bình thường.The store sells a variety of leisurewear suitable for casual gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Leisurewear, từ tiếng Anh, chỉ những trang phục thoải mái, thường được mặc trong thời gian rảnh rỗi hoặc khi tham gia các hoạt động không chính thức. Khái niệm này bao gồm các loại quần áo như áo thun, quần thể thao và áo khoác nhẹ. Ở Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ trang phục thanh lịch hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ các trang phục thể thao và thường ngày. Việc sử dụng từ này phản ánh xu hướng thời trang hướng tới sự thoải mái và tiện lợi.