Anh - Việt

Bản dịch của từ Leisurewear trong tiếng Việt

leisurewear

Noun

leisurewear (Noun)

/lˈɛʒəwˌɛɹ/
/lˈɛʒəwˌɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Quần áo thoải mái, mặc trong lúc rảnh rỗi hoặc khi tham gia các hoạt động giải trí, không trang trọng (ví dụ: áo phông, quần jogger, đồ thể thao nhẹ).

Casual clothes designed to be worn for leisure activities.

Ví dụ
Cô ấy thích mặc đồ thoải mái cho các chuyến đi cuối tuần của mình.She enjoys wearing leisurewear for her weekend outings.
Cửa hàng bán nhiều loại đồ thoải mái phù hợp cho các buổi tụ tập bình thường.The store sells a variety of leisurewear suitable for casual gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh