Bản dịch của từ Leman trong tiếng Việt

Leman

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leman (Noun)

ˈli.mən
ˈli.mən
01

Người yêu; người mà một người có tình cảm lãng mạn hoặc trìu mến dành cho họ (ví dụ: bạn trai, bạn gái, người tình, người thương).

A lover or sweetheart.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh