Bản dịch của từ Lemon scented trong tiếng Việt
Lemon scented

Lemon scented (Adjective)
The lemon scented candles filled the room with a fresh aroma.
Nến có mùi chanh đã làm đầy phòng với hương thơm tươi mát.
The party decorations were not lemon scented, which disappointed many guests.
Trang trí buổi tiệc không có mùi chanh, điều này làm nhiều khách thất vọng.
Are the lemon scented flowers available at the local market?
Có phải hoa có mùi chanh có sẵn ở chợ địa phương không?
"Tỏa hương chanh" là cụm từ mô tả một mùi hương tương tự như hương của trái chanh, thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm tẩy rửa, nến thơm, hay tinh dầu. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, với cách phát âm cơ bản giống nhau. Hương thơm này thường được ưa chuộng nhờ vào cảm giác tươi mới, sạch sẽ mà nó mang lại, cũng như đặc tính khử mùi và kháng khuẩn.
Cụm từ "lemon scented" có nguồn gốc từ từ "lemon" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ từ tiếng Pháp "limon" và có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Ả Rập "laymūn". Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 và liên quan đến quả chanh, nổi bật với hương thơm tươi mát. Nghĩa hiện tại thể hiện đặc điểm mùi hương, gợi nhớ đến sự tươi mới và dễ chịu, phản ánh sự kết nối với bản chất của quả chanh.
Cụm từ "lemon scented" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong kỹ năng nói và viết khi mô tả hương vị hoặc đặc điểm của thực phẩm, nước hoa, hoặc sản phẩm làm sạch. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực chế biến thực phẩm, dược phẩm, hoặc môi trường, mô tả những sản phẩm có mùi chanh dễ chịu hoặc tạo cảm giác sảng khoái.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp