Bản dịch của từ Length of performance trong tiếng Việt

Length of performance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Length of performance(Phrase)

lˈɛŋθ ˈɒf pəfˈɔːməns
ˈɫɛŋθ ˈɑf pɝˈfɔrməns
01

Thời lượng của một buổi biểu diễn

A performance usually lasts for a certain amount of time.

表演持续的时间

Ví dụ
02

Một cách đo thời gian hoạt động của một buổi biểu diễn cụ thể

A performance lasts for a certain amount of time.

这是衡量某项表演持续时间的标准。

Ví dụ
03

Thời lượng của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện

The duration of a show or event

一次演出或活动的时间安排

Ví dụ