Bản dịch của từ Lengthy cartoons trong tiếng Việt

Lengthy cartoons

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lengthy cartoons(Phrase)

lˈɛŋθi kɑːtˈuːnz
ˈɫɛŋθi ˈkɑrˈtunz
01

Những câu chuyện minh họa dài hơn bình thường thường được đăng thành nhiều phần theo dạng sê-ri.

Longer illustrated stories are usually published in multiple installments.

通常较长的插图故事会被分成多集连载发布。

Ví dụ
02

Các tác phẩm hoạt hình có cốt truyện dài hơi, thường bao gồm nhiều nhân vật khác nhau.

Animated works with sprawling storylines often feature a cast of diverse characters.

通常以多个角色为主线,叙事较长的动画作品

Ví dụ
03

Các bức vẽ được kéo dài về chiều rộng hoặc thời gian thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.

Cartoons are usually longer in terms of length or duration, often humorous or satirical.

漫画通常在长度或时间上更为悠长,且往往带有幽默或讽刺的意味。

Ví dụ