Bản dịch của từ Lesbigay trong tiếng Việt

Lesbigay

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lesbigay(Adjective)

lˈɛsbɨɡeɪ
lˈɛsbɨɡeɪ
01

Liên quan đến những người đồng tính nữ (lesbian), người song tính (bisexual) và người đồng tính nam (gay). Dùng để mô tả cộng đồng hoặc các vấn đề/chủ đề liên quan đến ba nhóm này.

Relating to lesbians bisexuals and male homosexuals.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh