Bản dịch của từ Lighterage trong tiếng Việt

Lighterage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lighterage(Noun)

lˈaɪtəɹɪdʒ
lˈaɪtəɹɪdʒ
01

Hành động chuyển hàng hóa từ tàu lớn sang phương tiện nhỏ hơn (gọi là "lighter") để đưa hàng vào bờ hoặc sang tàu khác; tức là việc xếp dỡ, chuyển tải bằng sà lan nhỏ.

The transference of cargo by means of a lighter.

通过驳船转移货物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ