Bản dịch của từ Lil trong tiếng Việt

Lil

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lil(Adjective)

lˈɪl
lˈɪl
01

Dạng viết tắt, thân mật của “little” (nhỏ, bé), thường dùng trong văn nói, tin nhắn hoặc khi gọi ai đó thân thương (ví dụ: 'li'l brother' = 'little brother').

Alternative form of li'l.

小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh