Bản dịch của từ Lily livered trong tiếng Việt

Lily livered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lily livered(Adjective)

lˈɪli lˈɪvɚd
lˈɪli lˈɪvɚd
01

Mô tả người nhát gan, hèn nhát, sợ hãi dễ bị khuất phục; không dám đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.

Cowardly or timid.

懦弱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh