Anh - Việt
limitedly
Adverb
limitedly (Adverb)
/lˈɪmətədli/
/lˈɪmətədli/
AI
Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách hạn chế trong bài kiểm tra nói IELTS.She answered the question limitedly during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể diễn đạt bản thân một cách hạn chế trong phần viết IELTS.He could not express himself limitedly in the IELTS writing section.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "limitedly" là trạng từ, có nghĩa là "một cách hạn chế" hoặc "trong một giới hạn nhất định". Từ này thường được dùng để diễn tả tình trạng hoặc đặc điểm bị giới hạn trong một khuôn khổ nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, tuy nhiên cách sử dụng trong văn cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh tính thực tiễn hơn trong các ngữ cảnh như kinh doanh hoặc nghiên cứu.