Bản dịch của từ Limitless trong tiếng Việt

Limitless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limitless(Adjective)

lˈɪmɪtləs
ˈɫɪmɪtɫəs
01

Không có giới hạn hay ranh giới

Without limits or boundaries

Ví dụ
02

Vô hạn

Infinite

Ví dụ
03

Không có giới hạn

Having no restrictions

Ví dụ