Bản dịch của từ Linguistically trong tiếng Việt

Linguistically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linguistically(Adverb)

lɪŋgwˈɪstɪkli
lɪŋgwˈɪstɪkli
01

Xét về mặt ngôn ngữ; từ góc độ ngôn ngữ học (nhìn vào cấu trúc, cách dùng hoặc đặc điểm của ngôn ngữ).

From a linguistic perspective.

从语言的角度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Theo cách liên quan đến ngôn ngữ học; một cách mang tính ngôn ngữ học (nói về cấu trúc, âm vị, ngữ pháp, nghĩa của ngôn ngữ).

In the manner of linguistics.

以语言学的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ