liquefied
liquefied (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của liquefied (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | liquefy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | liquefied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | liquefied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | liquefies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | liquefying |
liquefied (Adjective)
Nghĩa 01
Đã chuyển thành chất lỏng; ở dạng lỏng (từ trạng thái rắn hoặc khí).
changed into a liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "liquefied" được sử dụng để chỉ trạng thái của một chất chuyển từ dạng rắn hoặc khí sang dạng lỏng thông qua quá trình làm nóng hoặc áp suất. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, công nghiệp hoặc thực phẩm. Tại Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "liquefied" có thể mô tả cụ thể các loại khí hóa lỏng như LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng) ở Mỹ.