Bản dịch của từ Litchi trong tiếng Việt

Litchi

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Litchi (Noun Countable)

lˈɪtʃi
ˈɫɪtʃi
01

Một loại quả nhiệt đới nhỏ có vỏ đỏ sần sùi, cùi trắng ngọt và một hạt lớn

A small tropical fruit with rough red skin sweet white flesh and one large seed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa