Bản dịch của từ Lithography trong tiếng Việt

Lithography

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lithography(Noun)

ləɵˈɑgɹəfi
lɪɵˈɑgɹəfi
01

Một bản in được tạo bằng kỹ thuật in thạch bản (lithography) — tức là một bản sao in ra từ tấm thạch bản, thường dùng để in tranh, poster hoặc bản in nghệ thuật.

A print made by lithography.

石版印刷品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lithography (Noun)

SingularPlural

Lithography

Lithographies

Lithography(Noun Countable)

ləɵˈɑgɹəfi
lɪɵˈɑgɹəfi
01

Một bản in được tạo bằng kỹ thuật in đá (lithography): hình ảnh hoặc tranh được in từ bản khắc trên đá (hoặc tấm kim loại) lên giấy. Thường dùng để chỉ một tác phẩm in nghệ thuật gọi là lithograph.

A lithograph.

石版画

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ