Bản dịch của từ Litigant trong tiếng Việt
Litigant

Litigant (Adjective)
Tham gia vào một vụ kiện.
Involved in a lawsuit.
The litigant party hired a lawyer for the court case.
Bên đương sự đã thuê luật sư bào chữa cho vụ án.
The litigant individual sought legal advice for the lawsuit.
Cá nhân đương sự đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý cho vụ kiện.
The litigant group filed a lawsuit against the company.
Nhóm đương sự đã đệ đơn kiện công ty.
Litigant (Noun)
The litigant filed a lawsuit against the company for unfair practices.
Đương sự đã đệ đơn kiện công ty vì những hành vi không công bằng.
The number of litigants seeking justice has increased in recent years.
Số lượng đương sự tìm kiếm công lý đã tăng lên trong những năm gần đây.
The court listened to the arguments presented by each litigant.
Tòa án đã lắng nghe những lập luận của mỗi đương sự trình bày.
Họ từ
"Litigant" là một danh từ dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào một vụ kiện tại tòa án. Từ này có nguồn gốc từ động từ "litigate", nghĩa là "kiện cáo". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "litigant" thường được áp dụng trong các vấn đề pháp lý chính thức, thể hiện sự tham gia của bên tranh chấp trong các vụ xử án.
Từ "litigant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "litigans", xuất phát từ động từ "litigare", nghĩa là "tranh luận" hoặc "khởi kiện". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 trong ngữ cảnh pháp lý, thể hiện cá nhân tham gia vào một vụ kiện. Sự kết nối giữa gốc từ và nghĩa hiện tại của "litigant" nằm ở việc người litigant là bên tham gia, yêu cầu sự can thiệp của pháp luật trong một tranh chấp nào đó.
Từ "litigant" chỉ người tham gia vào một vụ kiện, thường là nguyên đơn hoặc bị đơn. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong các bài nghe và đọc, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, mặc dù tần suất không cao. Trong các tình huống phổ biến, "litigant" được sử dụng trong các cuộc thảo luận về pháp luật, trong tài liệu tố tụng và các bài báo liên quan đến hệ thống tư pháp, nhấn mạnh vào quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong một vụ án.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp