Bản dịch của từ Litigant trong tiếng Việt

Litigant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Litigant (Adjective)

lˈɪɾəgn̩t
lˈɪɾɪgn̩t
01

Tham gia vào một vụ kiện.

Involved in a lawsuit.

Ví dụ

The litigant party hired a lawyer for the court case.

Bên đương sự đã thuê luật sư bào chữa cho vụ án.

The litigant individual sought legal advice for the lawsuit.

Cá nhân đương sự đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý cho vụ kiện.

The litigant group filed a lawsuit against the company.

Nhóm đương sự đã đệ đơn kiện công ty.

Litigant (Noun)

lˈɪɾəgn̩t
lˈɪɾɪgn̩t
01

Người tham gia vào một vụ kiện.

A person involved in a lawsuit.

Ví dụ

The litigant filed a lawsuit against the company for unfair practices.

Đương sự đã đệ đơn kiện công ty vì những hành vi không công bằng.

The number of litigants seeking justice has increased in recent years.

Số lượng đương sự tìm kiếm công lý đã tăng lên trong những năm gần đây.

The court listened to the arguments presented by each litigant.

Tòa án đã lắng nghe những lập luận của mỗi đương sự trình bày.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Litigant cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Litigant

Không có idiom phù hợp