Bản dịch của từ Liturgical trong tiếng Việt
Liturgical

Liturgical (Adjective)
Liên quan đến nghi lễ thờ tự, lễ nghi tôn giáo hoặc phần phụng vụ trong buổi lễ (ví dụ: các bài cầu nguyện, nghi thức, thánh lễ).
Pertaining to liturgy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "liturgical" phát xuất từ tiếng Hy Lạp "leitourgia", có nghĩa là "công việc công cộng". Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này dùng để chỉ những nghi lễ, hình thức thờ phượng và quy trình trong các buổi lễ của các tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Sử dụng từ này thường liên quan đến các tập quán tôn giáo và sự nghiêm túc trong thờ phượng.
Họ từ
Từ "liturgical" phát xuất từ tiếng Hy Lạp "leitourgia", có nghĩa là "công việc công cộng". Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này dùng để chỉ những nghi lễ, hình thức thờ phượng và quy trình trong các buổi lễ của các tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Sử dụng từ này thường liên quan đến các tập quán tôn giáo và sự nghiêm túc trong thờ phượng.
