Bản dịch của từ Liturgist trong tiếng Việt
Liturgist

Liturgist (Noun)
Liturgist (Idiom)
Người soạn, điều hành hoặc hướng dẫn nghi lễ tôn giáo (người chuyên lo phần nghi thức trong thánh lễ hoặc buổi cử hành tôn giáo).
Liturgist.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Liturgist" là danh từ chỉ một cá nhân chuyên đảm trách việc soạn thảo và lảm phác thảo các nghi lễ tôn giáo trong một cộng đồng tín ngưỡng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "leitourgos", nghĩa là "người phục vụ cộng đồng". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, hình thức và bối cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo truyền thống tôn giáo và các phong cách thờ phượng của mỗi nơi.
Họ từ
"Liturgist" là danh từ chỉ một cá nhân chuyên đảm trách việc soạn thảo và lảm phác thảo các nghi lễ tôn giáo trong một cộng đồng tín ngưỡng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "leitourgos", nghĩa là "người phục vụ cộng đồng". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, hình thức và bối cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo truyền thống tôn giáo và các phong cách thờ phượng của mỗi nơi.
