Bản dịch của từ Liturgist trong tiếng Việt

Liturgist

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liturgist(Noun)

lˈɪtəɹdʒɪst
lˈɪtəɹdʒɪst
01

Người điều hành hoặc tham gia vào một nghi thức/tôn giáo (ví dụ: người dẫn lễ, người phụ trách nghi thức trong buổi thờ phượng).

A person who conducts or participates in a religious service.

宗教仪式的主持人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Liturgist(Idiom)

01

Người soạn, điều hành hoặc hướng dẫn nghi lễ tôn giáo (người chuyên lo phần nghi thức trong thánh lễ hoặc buổi cử hành tôn giáo).

Liturgist.

礼仪学者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ