Bản dịch của từ Lizardlike trong tiếng Việt

Lizardlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lizardlike(Adjective)

lˈɪzədlˌaɪk
ˈɫɪzɝdˌɫaɪk
01

Giống như một con thằn lằn về ngoại hình hoặc đặc điểm

It's similar to a lizard in shape or characteristics.

外形或特征类似蜥蜴

Ví dụ
02

Có đặc điểm hoặc hành vi điển hình của kỳ nhông

There are certain qualities or behaviors that are characteristic of a lizard.

这是一只蜥蜴的典型特质或行为表现。

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc đặc trưng của những con thằn lằn

Related to or characteristic of lizards.

与蜥蜴有关或具有蜥蜴特征的内容

Ví dụ