Bản dịch của từ Loco trong tiếng Việt

Loco

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loco(Adjective)

lˈoʊkoʊ
lˈoʊkoʊ
01

Mô tả ai đó hoặc điều gì đó không bình thường về mặt tinh thần hoặc hành vi; 'điên', 'khùng' trong nghĩa thân mật/không trang trọng.

Crazy.

疯狂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Loco(Noun)

lˈoʊkoʊ
lˈoʊkoʊ
01

“Loco” ở đây là viết tắt của “locomotive”, nghĩa là đầu máy xe lửa — phương tiện chạy bằng động cơ kéo các toa tàu trên đường ray.

A locomotive.

机车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh