Bản dịch của từ Lola trong tiếng Việt

Lola

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lola(Noun)

ˈloʊ.lə
ˈloʊ.lə
01

Từ “lola” trong tiếng Anh chỉ bà, tức mẹ của cha hoặc mẹ — người bà (grandmother).

Ones grandmother.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh