Bản dịch của từ Lone woman trong tiếng Việt

Lone woman

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone woman(Phrase)

loʊn wˈʊmn
loʊn wˈʊmn
01

Một người phụ nữ đang ở một mình, không có người cùng bên; người phụ nữ cô đơn hoặc sống/đứng/di chuyển một mình.

A woman who is alone or solitary.

孤独的女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh