Bản dịch của từ Loner trong tiếng Việt

Loner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loner(Noun)

lˈəʊnɐ
ˈɫoʊnɝ
01

Một người thích sống một mình hoặc bị cô lập xã hội.

A person who prefers to be alone or is socially isolated

Ví dụ
02

Một người có xu hướng tránh né các mối quan hệ xã hội hay tương tác với người khác.

A person who tends to avoid social interactions or relationships

Ví dụ
03

Một người hoặc một vật cô đơn hoặc không có bạn bè.

A person or thing that is alone or without companions

Ví dụ