Bản dịch của từ Long distance trong tiếng Việt

Long distance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long distance(Phrase)

lɑŋ dˈɪstns
lɑŋ dˈɪstns
01

Liên quan đến khoảng cách lớn; trải dài hoặc bao phủ một quãng đường xa (không phải gần).

Relating to or covering a long distance.

与长距离相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh