Anh - Việt
longhorn
Noun
longhorn (Noun)
/lˈɑŋhɑɹn/
/lˈɑŋhoʊɹn/
AI
Ví dụ
Longhorns phổ biến trong các cuộc thi rodeo ở Texas.Longhorns are popular in Texas rodeos.
Con bò Longhorn tên Bella đã giành chiến thắng trong cuộc triển lãm động vật.The Longhorn named Bella won the livestock show.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Longhorn" là từ chỉ một loài gia súc có đặc điểm nổi bật là đôi sừng dài, thường thấy ở giống bò chăn nuôi tại Bắc Mỹ, đặc biệt là bò Texas Longhorn. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "longhorn" với cùng nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "longhorn" có thể được dùng để chỉ các tổ chức, đội thể thao hoặc biểu tượng văn hóa tại Texas.