longness
Noun
longness (Noun)
/lˈɔŋnˌɛs/
/lˈɔŋnˌɛs/
AI
Ví dụ
Sự dài dòng của cuộc họp làm ai cũng chán.The longness of the meeting bored everyone.
Cô ấy phàn nàn về sự dài dòng của sự kiện từ thiện.She complained about the longness of the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "longness" là danh từ mang nghĩa chỉ tính chất hoặc trạng thái của sự dài. Đây là một từ tiếng Anh ít được sử dụng và thường bị thay thế bởi từ "length". Trong ngữ cảnh sử dụng, "longness" có thể gặp trong một số tác phẩm văn học hoặc trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên môn, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ. Cả hai loại tiếng Anh đều ưa chuộng "length" hơn. Sự khác biệt trong phát âm giữa hai biến thể này không đáng kể, chủ yếu thể hiện ở ngữ điệu và nhấn âm trong từng ngữ cảnh.