Bản dịch của từ Looker trong tiếng Việt

Looker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Looker(Noun)

lˈʊkɚ
lˈʊkəɹ
01

Người nhìn; là người đang nhìn (cái gì đó) — chỉ đơn giản là một người thực hiện hành động nhìn.

A person who looks.

观察者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có vẻ ngoài đặc trưng hoặc ấn tượng về ngoại hình (ví dụ: người nhìn hấp dẫn, thu hút hoặc có diện mạo nổi bật).

A person with a specified appearance.

外表吸引人的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ