Bản dịch của từ Looker trong tiếng Việt
Looker

Looker (Noun)
Người nhìn; là người đang nhìn (cái gì đó) — chỉ đơn giản là một người thực hiện hành động nhìn.
A person who looks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người có vẻ ngoài đặc trưng hoặc ấn tượng về ngoại hình (ví dụ: người nhìn hấp dẫn, thu hút hoặc có diện mạo nổi bật).
A person with a specified appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "looker" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một người có ngoại hình hấp dẫn hoặc thu hút. Đây là một danh từ không chính thức, phổ biến trong văn nói và văn viết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay hình thức viết, nhưng "looker" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật tại Hoa Kỳ hơn là tại Anh. Từ này thể hiện sự đánh giá chủ quan về vẻ đẹp và thường gắn liền với tiêu chuẩn thẩm mỹ xã hội.
Họ từ
Từ "looker" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một người có ngoại hình hấp dẫn hoặc thu hút. Đây là một danh từ không chính thức, phổ biến trong văn nói và văn viết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay hình thức viết, nhưng "looker" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật tại Hoa Kỳ hơn là tại Anh. Từ này thể hiện sự đánh giá chủ quan về vẻ đẹp và thường gắn liền với tiêu chuẩn thẩm mỹ xã hội.
