Bản dịch của từ Looser trong tiếng Việt
Looser

Looser (Adjective)
“Looser” là dạng so sánh hơn của “loose”, nghĩa là “lơi hơn”, “lỏng hơn” — dùng để so sánh độ lỏng, độ rộng, hoặc mức độ không chặt giữa hai vật hoặc hai tình huống.
Comparative form of loose more loose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "looser" là dạng so sánh của tính từ "loose", có nghĩa là không chặt hoặc không khít. Trong ngữ cảnh, "looser" thường được dùng để chỉ một vật gì đó có độ lỏng lẻo hơn so với cái khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này thường bị nhầm lẫn với từ "loser", có nghĩa là người thất bại hoặc kém cỏi. Hai từ này khác biệt về ngữ nghĩa và cách phát âm. Nhìn chung, "looser" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt.
Họ từ
Từ "looser" là dạng so sánh của tính từ "loose", có nghĩa là không chặt hoặc không khít. Trong ngữ cảnh, "looser" thường được dùng để chỉ một vật gì đó có độ lỏng lẻo hơn so với cái khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này thường bị nhầm lẫn với từ "loser", có nghĩa là người thất bại hoặc kém cỏi. Hai từ này khác biệt về ngữ nghĩa và cách phát âm. Nhìn chung, "looser" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt.
