Bản dịch của từ Loosish trong tiếng Việt

Loosish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loosish(Adjective)

lˈusɨʃ
lˈusɨʃ
01

Có phần lỏng, hơi rộng hoặc không chặt lắm.

Somewhat loose.

有点松

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh