Bản dịch của từ Lorgnon trong tiếng Việt

Lorgnon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lorgnon(Noun)

lɑɹnjˈɑŋ
lɑɹnjˈɑŋ
01

Một loại kính đeo (kính râm hoặc kính đọc) có tay cầm để cầm thay vì có gọng đeo qua tai; thường gọi là kính cầm tay.

A pair of spectacles with a handle.

带把的眼镜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh