Bản dịch của từ Lose a functional vehicle trong tiếng Việt

Lose a functional vehicle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose a functional vehicle(Phrase)

lˈəʊz ˈɑː fˈʌŋkʃənəl vˈɛhɪkəl
ˈɫoʊz ˈɑ ˈfəŋkʃənəɫ ˈvɛhɪkəɫ
01

Thường xuyên không còn xe hoạt động được nữa do hỏng hóc hoặc gặp sự cố

The vehicle is no longer operational, usually due to breakdowns or technical issues.

Thông thường, xe cộ không còn hoạt động được nữa, thường là vì hư hỏng hoặc gặp sự cố kỹ thuật.

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ