Bản dịch của từ Losing money trong tiếng Việt

Losing money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Losing money(Phrase)

lˈuzɨŋ mˈʌni
lˈuzɨŋ mˈʌni
01

Bị thua lỗ, mất tiền (trong kinh doanh, đầu tư hoặc chi tiêu nhiều hơn thu nhập).

Suffering a financial loss.

遭受经济损失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh