Anh - Việt

Bản dịch của từ Louder trong tiếng Việt

louder

Adjective

louder (Adjective)

/lˈaʊdɚ/
/lˈaʊdɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “loud” (to, ồn). “Louder” nghĩa là hơn về mức độ to/ồn — tức là âm thanh hoặc tiếng ồn lớn hơn so với một thứ khác.

comparative form of loud more loud.

Ví dụ
Giọng của cô ấy to hơn anh ấy trong bài thi nói IELTS.Her voice is louder than his in the IELTS speaking test.
Âm nhạc phát trong nền không nên to hơn người nói.The music in the background should not be louder than the speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của louder (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

loud

to

louder

to hơn

loudest

to nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh