loveable
Adjective
loveable (Adjective)
/lˈʌvəbl/
/lˈʌvəbl/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người đáng yêu luôn giúp đỡ người khác.She is a loveable person who always helps others.
Một số người thấy khó để được yêu thích vì hành vi của họ.Some people find it hard to be loveable due to their behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của loveable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
loveable lovely | more loveable dễ thương hơn | most loveable dễ thương nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "loveable" (hay "lovable") chỉ tính cách, phẩm chất của một người hoặc vật khiến họ dễ được yêu thương hoặc quý mến. Từ này thường được dùng để mô tả sự thu hút về mặt tình cảm, thường liên quan đến sự đáng yêu, thiện cảm. Trong tiếng Anh Mỹ, "lovable" là phiên bản được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "loveable" ít gặp hơn và thường dùng trong ngữ cảnh văn học. Dù cách viết khác nhau, cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự.