Bản dịch của từ Loverly trong tiếng Việt
Loverly
Adjective

Loverly(Adjective)
ˈlʌvəli
ˈlʌvəli
01
Giống như một người yêu; đặc trưng của một người yêu thương.
Like a lover; characteristics of a lover.
就像恋人一样,表现出恋人的特质。
Ví dụ
02
Thật dễ thương.
Adorable.
真是太好了。
Ví dụ
