Bản dịch của từ Lumber trong tiếng Việt

Lumber

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lumber (Noun)

lˈʌmbɐ
ˈɫəmbɝ
01

Gỗ đã được chế biến thành xà và ván.

Wood that has been processed into beams and planks

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gỗ phù hợp để sử dụng trong xây dựng

Timber suitable for use in building

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lumber (Verb)

lˈʌmbɐ
ˈɫəmbɝ
01

Di chuyển hoặc vận chuyển gỗ

To move or transport lumber

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đốn cây để lấy gỗ

To cut down trees for timber

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cung cấp gỗ xẻ

To supply with lumber

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa